Chính sách về người đi cùng, quyền làm việc của vợ hoặc chồng, và hỗ trợ cho người có con nhỏ khác nhau rất lớn theo nước và theo chương trình — kiểm cụ thể trước khi quyết.
Phần lớn tài liệu về làm tiến sĩ viết cho người hai mươi lăm tuổi, độc thân, và có thể dành mọi giờ tỉnh táo cho luận án.
Một tỉ lệ đáng kể nghiên cứu sinh không ở trong hoàn cảnh đó: đã có con nhỏ, có cha mẹ cần chăm, hoặc có người bạn đời với sự nghiệp riêng.
Khác biệt thật so với người độc thân
Ba khác biệt, và biết trước chúng giúp lập kế hoạch đúng:
Thời gian có ít hơn nhưng thường được dùng hiệu quả hơn. Người có ba giờ cố định mỗi ngày thường làm được nhiều hơn người có mười hai giờ không cấu trúc — vì không có lựa chọn trì hoãn.
Điều này có thật, và nó đáng nói với những người đang lo mình không đủ thời gian.
Không co giãn được. Người độc thân có thể làm tới đêm khi gần hạn. Người có con nhỏ thì không — nên kế hoạch phải có đệm thật, không dựa vào khả năng tăng ca ở cuối.
Rủi ro ngoài kiểm soát cao hơn. Con ốm, người thân cần chăm, trường học nghỉ đột xuất. Các việc này xảy ra và chúng chiếm nhiều ngày mỗi năm.
Thu xếp thời gian
Bốn việc mà những người đã qua giai đoạn này thường nhắc tới:
Giờ cố định, được cả nhà biết. Không phải "khi nào rảnh thì làm" mà các khung cụ thể trong tuần, được thống nhất như một lịch làm việc thật.
Dùng các khối thời gian nhỏ cho việc nhỏ. Ba mươi phút không viết được một mục nhưng đủ để đọc một bài, sửa một bảng, trả lời thư. Giữ sẵn một danh sách các việc nhỏ để khi có khoảng trống thì dùng ngay.
Bảo vệ ít nhất một khối dài mỗi tuần — bốn tiếng liền cho việc cần suy nghĩ sâu. Với nhiều người, đây là khối duy nhất thật sự đẩy luận án đi, và nó cần được thu xếp như một cuộc hẹn không dời.
Chấp nhận nhịp chậm hơn. Nếu chương trình mất năm năm thay vì bốn, đó là sự thật cần đưa vào kế hoạch từ đầu chứ không phải một thất bại phát hiện ở năm thứ tư.
Thoả thuận trong nhà
Đây là phần quyết định nhất và hiếm khi được nói tới trong các hướng dẫn.
Bốn điều nên được bàn rõ trước khi bắt đầu, và bàn lại mỗi năm:
Việc này mất bao lâu, và điều đó có nghĩa gì với gia đình.
Ai làm gì trong nhà trong thời gian đó, và điều gì sẽ phải bỏ bớt.
Thu nhập thay đổi thế nào, và gia đình sống bằng gì.
Cái gì là không thể nhân nhượng với mỗi bên — có thể là các bữa tối cùng nhau, các cuối tuần, hay một khoảng thời gian riêng cho người bạn đời.
Và một điều thực tế: người bạn đời của nghiên cứu sinh gánh phần lớn chi phí của quyết định này mà không có phần thưởng tương ứng. Việc ghi nhận điều đó thành lời, và thu xếp để họ cũng có thời gian cho việc của họ, là phần quyết định việc gia đình đi qua được giai đoạn này.
Đi cùng gia đình ra nước ngoài
Nếu học ở nước ngoài, năm điều cần kiểm trước khi quyết:
Thị thực cho người đi cùng — vợ hoặc chồng và con có được đi cùng không, theo diện gì.
Người bạn đời có được đi làm không — đây là yếu tố quyết định về tài chính, và nó khác nhau rất lớn giữa các nước.
Con đi học ở đâu, chi phí bao nhiêu, và trường có nhận trẻ chưa biết ngôn ngữ bản địa không.
Bảo hiểm y tế cho cả gia đình.
Chi phí sinh hoạt cho cả nhà so với mức học bổng — vốn thường được tính cho một người.
Điểm cuối là chỗ nhiều kế hoạch vỡ. Học bổng đủ cho một người thường không đủ cho ba người, và cần biết con số này trước chứ không sau.
Nếu đi một mình
Với nhiều người, để gia đình ở lại là phương án duy nhất khả thi. Ba điều thực tế:
Định trước nhịp về thăm và đưa vào ngân sách. Một chuyến mỗi năm nghe ít, nhưng không định trước thì thành không có chuyến nào.
Giữ liên lạc theo nhịp cố định thay vì khi rảnh — nhất là với con nhỏ, sự đều đặn quan trọng hơn thời lượng.
Biết trước giai đoạn khó. Với phần lớn người, năm đầu và giai đoạn giữa là khó nhất. Nói trước với gia đình về điều này giúp cả hai phía chuẩn bị.
Các nguồn hỗ trợ hay bị bỏ qua
Nhiều chương trình có các khoản dành riêng cho nghiên cứu sinh có con, và chúng ít được biết:
Khoản hỗ trợ chi phí chăm con, ở một số nước là đáng kể.
Gia hạn thời gian học vì lý do chăm sóc — kiểm quy chế, vì nhiều nơi có và không tự động áp dụng.
Nghỉ có bảo lưu khi sinh con, với các điều kiện cụ thể.
Chỗ ở dành cho gia đình do trường cung cấp, thường rẻ hơn thị trường.
Hỗ trợ chi phí chăm con khi đi hội nghị — nhiều hội nghị quốc tế nay có khoản này.
Việc nên làm: hỏi thẳng văn phòng đào tạo sau đại học về mọi hỗ trợ áp dụng cho hoàn cảnh của mình, ngay trong tháng đầu. Nhiều khoản không được quảng cáo và chỉ cấp khi có người hỏi.
Một điều đáng nói
Người làm tiến sĩ khi đã có gia đình thường có tỉ lệ hoàn thành không thấp hơn — và ở một số nghiên cứu thì cao hơn.
Lý do được nêu: động lực rõ hơn, kỷ luật về thời gian cao hơn, và ít bỏ giữa chừng vì đã cân nhắc kỹ trước khi bắt đầu.
Điều đó không làm giai đoạn này nhẹ đi. Nhưng nó đáng biết với những người đang phân vân không biết hoàn cảnh của mình có phải là trở ngại không.
Khác biệt lớn nhất so với người độc thân là gì?
Thời gian không co giãn được — không thể làm tới đêm khi gần hạn, nên kế hoạch phải có đệm thật thay vì dựa vào tăng ca ở cuối.
Nên thu xếp thời gian thế nào?
Giờ cố định được cả nhà biết, dùng khối nhỏ cho việc nhỏ, bảo vệ ít nhất một khối dài mỗi tuần, và chấp nhận nhịp chậm hơn ngay từ kế hoạch.
Cần kiểm gì nếu đưa gia đình ra nước ngoài?
Thị thực cho người đi cùng, người bạn đời có được đi làm không, trường học cho con, bảo hiểm cả nhà, và chi phí sinh hoạt cho cả nhà so với mức học bổng.
Nguồn hỗ trợ nào hay bị bỏ qua?
Hỗ trợ chi phí chăm con, gia hạn thời gian học vì lý do chăm sóc, chỗ ở cho gia đình của trường, và hỗ trợ chăm con khi đi hội nghị.